Thông tin
Midtjylland
Contract Period:
43
- Thụy Sĩ,D.R. CongoQuốc gia
-
31AGE
19/04/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DAN Cup
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Odense BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|