Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
15
- ScotlandQuốc gia
-
29AGE
08/03/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Euro 2024
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
21
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Hibernian FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Motherwell FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Livingston |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
0 |
0
1
|