Thông tin
Atletico Tucuman
Contract Period:
-
45
- ArgentinaQuốc gia
-
26AGE
18/09/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0.09
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.64(26.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.45Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.43(0.05)Sút bóng
(OT)
- 25.76(19.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.34
Thẻ phạt
- 0.66(0.14)Sút bóng
(OT)
- 28.34(20.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 1.34Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 36/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.41
Thẻ phạt
- 0.59(0.16)Sút bóng
(OT)
- 29.03(21.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.78Cắt bóng
- 0.51Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.06(0.41)Sút bóng
(OT)
- 28.59(19.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 1.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 0.94Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.94Sai lầm
- 3.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Barracas Central |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT CF
|
Cerro Largo |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ARG D1
|
Independiente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG C
|
Newells Old Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|