Thông tin
- Thụy Sĩ,CameroonQuốc gia
-
28AGE
05/08/1998
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
20-21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13.75(11.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 8.86(5.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 29.25(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|