Thông tin
VfL Osnabruck
Contract Period:
13
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
24/12/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.83(0.14)Sút bóng
(OT)
- 18.72(12.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 17/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.7(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.53(9.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 7/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.14)Sút bóng
(OT)
- 10.05(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
RW Oberhausen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Havelse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|