Thông tin
FC Luzern
Contract Period:
7
- Thụy Sĩ,ÝQuốc gia
-
29AGE
16/01/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Giao hữu
-
Cúp Thụy Sĩ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.32(0.05)Sút bóng
(OT)
- 11.32(9.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|