Thông tin
Paris FC
Contract Period:
35
- ĐứcQuốc gia
-
36AGE
08/07/1990
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
UEFA Super Cup
-
UEFA Nations League
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|