Kevin Van Den Kerkhof info
Thông tin
Sporting Charleroi
Contract Period:
3
- Algeria,PhápQuốc gia
-
30AGE
13/03/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Giao hữu
-
Hạng hai Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 25/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.37)Sút bóng
(OT)
- 18.73(14.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.77Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.67(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.72(0.24)Sút bóng
(OT)
- 13.41(8.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.07Rê bóng
- 0.34Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5.5(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 35/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Thionville FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|