Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
6
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
15/11/1992
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
International Champions Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Audi Cup
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK Cup
|
Trencianske Stankovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Spartak Trnava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
FK Kosice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK D1
|
Zemplin Michalovce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|