| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 42 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 183 cm | 70 kg | Philippines |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 193 cm | 84 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 183 cm | 72 kg | Somalia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 185 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 180 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền đạo thứ hai | 35 | 173 cm | 69 kg | Na Uy |
| Tiền vệ | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 182 cm | 76 kg | Na Uy |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 181 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ cánh phải | 27 | 182 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 190 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | 88 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 191 cm | 91 kg | Gambia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 184 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 181 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 184 cm | 76 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 190 cm | 75 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 177 cm | 77 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 189 cm | 79 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 36 | 180 cm | 77 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 176 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 32 | 183 cm | 76 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 27 | 186 cm | 80 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 23 | 190 cm | 75 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | 93 kg | Na Uy |

