Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
17
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
26AGE
07/11/2000
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA Club World Cup
-
AFC Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22
-
21
-
21
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 25/32GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.31(0.88)Sút bóng
(OT)
- 16.94(12.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.63Rê bóng
- 1.28Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 4.73(3.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|