Thông tin
Al-Riyadh
Contract Period:
11
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
28/05/2001
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.36(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.77(6.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Jndal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Abha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA D1
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|