Thông tin
Pakhtakor Tashkent
Contract Period:
15
- UzbekistanQuốc gia
-
25AGE
29/05/2001
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nga
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
20
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 1.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.63(0.26)Sút bóng
(OT)
- 14.79(11.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 8.8(7.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UzbC
|
Buxoro FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Kuwait |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CEB AC
|
Oman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|