Thông tin
Mashal Muborak
Contract Period:
10
- UzbekistanQuốc gia
-
34AGE
08/11/1992
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UzbC
|
Respublika FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UzbC
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Qizilqum Zarafshon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|