Thông tin
Rizespor
Contract Period:
2
- UzbekistanQuốc gia
-
27AGE
04/04/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
22
-
22
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.57
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 34.43(29.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 1.71Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 3.43Đánh đầu thành công
- 30/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.03(0.3)Sút bóng
(OT)
- 46.52(39.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 15/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.67(0.19)Sút bóng
(OT)
- 33.14(27.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA WCQL
|
United Arab Emirates |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Adana Demirspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|