Thông tin
Rotherham United
Contract Period:
8
- AnhQuốc gia
-
25AGE
09/01/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 30/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 2.22(0.47)Sút bóng
(OT)
- 27.22(20.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.84Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.84Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 2.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.44Đánh đầu thành công
- 40/45GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.71(0.49)Sút bóng
(OT)
- 24.09(17.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.02Bị phạm lỗi
- 1.49Phạm lỗi
- 0.98Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2.27Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 17/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.24(0.52)Sút bóng
(OT)
- 22(16.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 2.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Leyton Orient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Oldham Athletic AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|