Thông tin
Hull City
Contract Period:
26
- AnhQuốc gia
-
29AGE
10/10/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Hạng 3 Anh
-
Europa League
-
League Trophy - Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
21-22
-
15-16
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Birmingham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Annan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Stevenage Borough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|