Thông tin
Moreirense
Contract Period:
10
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
17/11/1995
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.26(0.06)Sút bóng
(OT)
- 22.03(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 1.19Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.64(0.21)Sút bóng
(OT)
- 18.89(15.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 22.33(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.44)Sút bóng
(OT)
- 26.82(20.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.21Chọc khe
- 1.06Rê bóng
- 1.59Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 2.03Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 29/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.26(0.44)Sút bóng
(OT)
- 25.65(19.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.15Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 2.09Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.03Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR CUP
|
Casa Pia AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|