Thông tin
Petrolul Ploiesti
Contract Period:
29
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
05/03/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 34.5(25.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.17Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 30.5(16.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.39(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.61(13.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 2.61Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 0.94Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|