Thông tin
Independiente Santa Fe
Contract Period:
6
- ColombiaQuốc gia
-
22AGE
02/03/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Colombia
-
Copa Libertadores
-
Colombia Super Cup
-
Cúp Quốc gia Colombia
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
26
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.53(0.13)Sút bóng
(OT)
- 13.33(10.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CON CLA
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Cucuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Fortaleza F.C |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
COL D1
|
Deportes Tolima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|