Kilmarnock Đội hình

Tên
 
Stuart Kettlewell
Stuart Kettlewell
11
Roshaun Mathurin
Roshaun Mathurin
24
Tyreece John Jules
Tyreece John Jules
27
Kian Lesley
Kian Lesley
 
Michael Schjonning Larsen
Michael Schjonning Larsen
 
Aaron Brown
Aaron Brown
9
Ieuan Gwyn Owen
Ieuan Gwyn Owen
19
Bruce Anderson
Bruce Anderson
23
Marley Watkins
Marley Watkins
29
Djenairo Daniels
Djenairo Daniels
44
Joe Hugill
Joe Hugill
10
Matthew Kennedy
Matthew Kennedy
11
Greg Kiltie
Greg Kiltie
17
Scott Tiffoney
Scott Tiffoney
20
Nicky Clescenco
Nicky Clescenco
7
Rory McKenzie
Rory McKenzie
38
Archie Traynor
Archie Traynor
42
Cole Coughlin
Cole Coughlin
 
Aaron Davis
Aaron Davis
4
Zac Williams
Zac Williams
25
Ethan Brown
Ethan Brown
39
Euan Bowie
Euan Bowie
 
Ethan Schilte Brown
Ethan Schilte Brown
5
Lewis Mayo
Lewis Mayo
6
Robbie Deas
Robbie Deas captain
14
George Stanger
George Stanger
8
Bradley Lyons
Bradley Lyons
12
David Watson
David Watson
16
Kyle Magennis
Kyle Magennis
18
Tom Lowery
Tom Lowery
22
Jack Thomson
Jack Thomson
31
Liam Polworth
Liam Polworth
36
Aaron Tshibola
Aaron Tshibola
3
Dominic Thompson
Dominic Thompson
2
Jamie Brandon
Jamie Brandon
6
Mark OHara
Mark OHara
49
Bailey Rice
Bailey Rice
1
Maksymilian Stryjek
Maksymilian Stryjek
13
Kelle Roos
Kelle Roos
40
Corey Armour
Corey Armour
POS AGE HT WT NAT
HLV 42 180 cm 70 kg Scotland
Tiền đạo 22 - - Anh
Tiền đạo 25 183 cm 75 kg Anh
Tiền đạo 21 - 66 kg Scotland
Tiền đạo 25 187 cm - Estonia
Tiền đạo 20 - - Scotland
Tiền đạo trung tâm 20 - - Wales
Tiền đạo trung tâm 27 173 cm 77 kg Scotland
Tiền đạo trung tâm 35 178 cm 65 kg Wales
Tiền đạo trung tâm 24 190 cm 84 kg Hà Lan
Tiền đạo trung tâm 22 188 cm 72 kg Anh
Tiền đạo cánh trái 31 175 cm 68 kg Bắc Ireland
Tiền đạo cánh trái 29 173 cm 70 kg Scotland
Tiền đạo cánh trái 27 176 cm 68 kg Scotland
Tiền đạo cánh trái 24 178 cm - Moldova
Tiền đạo cánh phải 32 176 cm 75 kg Scotland
Tiền vệ 18 - - Scotland
Tiền vệ 18 - - Scotland
Tiền vệ 2025 - - Scotland
Hậu vệ 22 184 cm 78 kg Wales
Hậu vệ 19 - - Anh
Hậu vệ 19 - - Scotland
Hậu vệ 21 190 cm 76 kg Canada
Hậu vệ trung tâm 26 188 cm 82 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 26 188 cm 75 kg Scotland
Hậu vệ trung tâm 25 191 cm 80 kg New Zealand
Tiền vệ trung tâm 29 176 cm 70 kg Bắc Ireland
Tiền vệ trung tâm 21 - 68 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 27 181 cm 73 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 28 168 cm 75 kg Anh
Tiền vệ trung tâm 26 - 75 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 31 179 cm 70 kg Scotland
Tiền vệ trung tâm 31 190 cm 70 kg D.R. Congo
Hậu vệ cánh trái 25 183 cm 75 kg Anh
Hậu vệ cánh phải 28 173 cm 70 kg Scotland
Tiền vệ phòng ngự 30 191 cm 80 kg Scotland
Tiền vệ phòng ngự 19 - 70 kg Scotland
Thủ môn 29 188 cm 82 kg Ba Lan
Thủ môn 34 196 cm 90 kg Hà Lan
Thủ môn 19 - - Scotland