| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 52 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 183 cm | 75 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 190 cm | 84 kg | Suriname |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 188 cm | 72 kg | Anh |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 172 cm | - | Wales |
| Tiền đạo cánh trái | 24 | 185 cm | 74 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 173 cm | 70 kg | Scotland |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 176 cm | 68 kg | Scotland |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 178 cm | 67 kg | Moldova |
| Tiền đạo cánh phải | 33 | 176 cm | 75 kg | Scotland |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 176 cm | - | Anh |
| Hậu vệ | 20 | 185 cm | 74 kg | Ireland |
| Hậu vệ | 23 | 191 cm | 80 kg | Anh |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 188 cm | 75 kg | Scotland |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 191 cm | 80 kg | New Zealand |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 168 cm | 75 kg | Anh |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 181 cm | 75 kg | Đức |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 187 cm | 81 kg | Estonia |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 173 cm | 70 kg | Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 191 cm | 80 kg | Scotland |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | - | 70 kg | Scotland |
| Thủ môn | 30 | 188 cm | 82 kg | Ba Lan |
| Thủ môn | 20 | - | - | Scotland |
| Thủ môn | 28 | - | - | Anh |



