Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
7
- Hàn QuốcQuốc gia
-
29AGE
10/02/1997
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
25-26
-
25
-
19
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0.31(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.69(0.63)Sút bóng
(OT)
- 23.88(17.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 18/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/37GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/25GS/GP
- 0.28(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0.11(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.89(0.44)Sút bóng
(OT)
- 30.89(24.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Bratislava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Buriram United |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KFAC
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|