Thông tin
Jeonbuk Hyundai Motors
Contract Period:
97
- Hàn QuốcQuốc gia
-
29AGE
24/02/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
22
-
20
-
15
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
23-25
-
22
-
22
-
22
-
21
-
19-21
-
16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.33(0.2)Sút bóng
(OT)
- 44.6(39.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.2Chuyền bóng quan trọng
- 3.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 31/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 28(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 26.5(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Ghana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|