Thông tin
Gimcheon Sangmu
Contract Period:
11
- Hàn QuốcQuốc gia
-
26AGE
25/03/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
24
-
20
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 29.87(24.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/33GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.06(0.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|