Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
77
- BulgariaQuốc gia
-
30AGE
11/11/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Brann |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
AEL Larisa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Kallithea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|