Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
23
- NgaQuốc gia
-
24AGE
13/11/2002
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 0.92(0.36)Sút bóng
(OT)
- 19.68(14.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.04Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Shinnik Yaroslavl |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS D1
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS D1
|
Spartak Kostroma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|