Thông tin
Dinamo Brest
Contract Period:
3
- NgaQuốc gia
-
26AGE
05/02/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
VĐQG Kazakhstan
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 25.75(20.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Molodechno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|