Thông tin
FC Torpedo Zhodino
Contract Period:
6
- BelarusQuốc gia
-
34AGE
11/06/1992
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
20
-
25-26
-
25-26
-
23
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 28.25(21.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Maccabi Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|