Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
16/02/2006
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
Thống kê cầu thủ
- 14/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1(0.31)Sút bóng
(OT)
- 13.35(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.19Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(22.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.5Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
Thụy Sĩ U20 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Anh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
SV Wehen Wiesbaden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|