Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
5
- AlbaniaQuốc gia
-
27AGE
02/05/1999
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 31.92(26.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 11.33(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Borac Banja Luka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Sileks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
FK Bashkimi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FK Shkendija 79 |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MKD D1
|
Sileks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|