Thông tin
Gimcheon Sangmu
Contract Period:
-
7
- Hàn QuốcQuốc gia
-
27AGE
05/03/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
20
-
19
-
18
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.2(0.47)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/37GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Jeju United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Incheon United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|