Thông tin
N.E.C. Nijmegen
Contract Period:
23
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
25/09/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1(0.26)Sút bóng
(OT)
- 47.74(39.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.76Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 1.47Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0.04
0.12
Thẻ phạt
- 1.15(0.27)Sút bóng
(OT)
- 39.08(33.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 1.12Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 18/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.24(0.44)Sút bóng
(OT)
- 27.48(22.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 1.44Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|