Kodjo Jean Claude Aziangbe info
Thông tin
Shanghai Port
Contract Period:
-
8
- TogoQuốc gia
-
23AGE
14/12/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.375 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 40.17(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 14/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.62(0.1)Sút bóng
(OT)
- 25.71(21.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|