Thông tin
FC Nomme United
Contract Period:
26
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
26/01/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
Lithuania A Lyga
-
VĐQG Ireland
-
Hạng 2 Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Flora Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Kauno Zalgiris |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Baltija Panevezys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Banga Gargzdai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
Siauliai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TOPLYGA
|
FK Riteriai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|