Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
30AGE
17/09/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
-
25
-
16
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 49.59(43.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.53Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|