Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
27
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
15/04/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.83(0.22)Sút bóng
(OT)
- 61.28(51.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 2.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 1/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 8.6(6.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|