Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
28
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
25/08/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
Asian Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
Thế vận hội Olympic
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-23
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hansa Rostock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Werder Bremen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
1
1
|