Thông tin
Vegalta Sendai
Contract Period:
-
59
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
29/09/2000
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.82(0.36)Sút bóng
(OT)
- 5.18(3.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 6/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tochigi City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Miyazaki |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Fukushima United FC |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|