Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
29
- Thụy Điển,ĐứcQuốc gia
-
25AGE
11/11/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.41(0.48)Sút bóng
(OT)
- 23.04(19.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0)Sút bóng
(OT)
- 10.83(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.23)Sút bóng
(OT)
- 17.77(15.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 1.15Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
TSV Pattensen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
VfL Osnabruck |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
MSV Duisburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
Arminia Bielefeld |
2 |
0 |
0 |
0
0
|