| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 181 cm | 74 kg | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | 81 kg | Đức |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 194 cm | 74 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 19 | 187 cm | 72 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 33 | 188 cm | 85 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 180 cm | 70 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 178 cm | 72 kg | Đức |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 185 cm | - | Đức |
| Tiền vệ cánh phải | 29 | 175 cm | 67 kg | Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | 84 kg | Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 188 cm | 89 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | 82 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 192 cm | 91 kg | Đức |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 187 cm | 79 kg | Anh |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 192 cm | 84 kg | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 191 cm | 73 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 85 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 184 cm | 76 kg | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 184 cm | 72 kg | Iceland |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 177 cm | - | Peru |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 184 cm | 73 kg | Mỹ |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 187 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 33 | 176 cm | 71 kg | Áo |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 182 cm | 76 kg | Đức |
| Thủ môn | 31 | 190 cm | 86 kg | Đức |
| Thủ môn | 37 | 188 cm | 82 kg | Đức |
| Thủ môn | 29 | 196 cm | 94 kg | Đức |

