| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 35 | 180 cm | 72 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo | 19 | 178 cm | - | Hy Lạp |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 16 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 186 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 174 cm | 69 kg | Nigeria |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 181 cm | 73 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 181 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo thứ hai | 22 | 181 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 193 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 187 cm | 76 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 195 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 182 cm | - | Senegal |
| Hậu vệ trung tâm | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 182 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 183 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 181 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 19 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Bosnia & Herzegovina |
| Tiền vệ phòng ngự | 26 | 176 cm | - | Đan Mạch |
| Thủ môn | 24 | 191 cm | 78 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 32 | 192 cm | - | Nga |

