Thông tin
TSV Hartberg
Contract Period:
27
- ÁoQuốc gia
-
21AGE
30/12/2005
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D2
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
FC Liefering |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|