Konstantinos Mavropanos info
Thông tin
West Ham United
Contract Period:
15
- Hy LạpQuốc gia
-
29AGE
11/12/1997
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
International Champions Cup
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|