Konstantinos Tsimikas info
Thông tin
Liverpool
Contract Period:
21
- Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
12/05/1996
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Thụy Điển |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Scotland |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Southampton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|