Thông tin
- Nigeria,AnhQuốc gia
-
26AGE
14/11/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
Cúp Slovkia
-
VĐQG Phần Lan
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.64(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.45(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.06(0.63)Sút bóng
(OT)
- 12(8.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 2.44Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.63Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 4/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.16(0.37)Sút bóng
(OT)
- 8.58(5.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 9.17(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.92Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.08Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK D1
|
FK Kosice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Skalica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
MFK Ruzomberok |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Rheindorf Altach |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KTP Kotka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Jaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|