Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
26
- HungaryQuốc gia
-
25AGE
24/09/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 39.44(33.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.44Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.24(0.05)Sút bóng
(OT)
- 22.48(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.31(0.06)Sút bóng
(OT)
- 36.47(31.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.69Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Phần Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Luton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|