Thông tin
Aalborg BK
Contract Period:
11
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
06/05/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.42(0.48)Sút bóng
(OT)
- 12.3(8.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.55Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 17/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.54(0.73)Sút bóng
(OT)
- 10.88(7.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.12Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|