Thông tin
Fujieda MYFC
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
22/10/2003
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.63(0.21)Sút bóng
(OT)
- 46.42(38.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 2.42Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Ehime FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Jubilo Iwata |
0 |
0 |
0 |
0
1
|