Thông tin
Yokohama F Marinos
Contract Period:
33
- Nhật BảnQuốc gia
-
23AGE
06/06/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 47.71(39.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 50.33(44.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.92Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|