Thông tin
Newcastle Jets FC
Contract Period:
17
- ÚcQuốc gia
-
26AGE
10/08/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
25
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 39.2(33.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0.08(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.63(0.21)Sút bóng
(OT)
- 77(71.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 4.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.67(0.26)Sút bóng
(OT)
- 39.7(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 3.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 14/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.91(0.52)Sút bóng
(OT)
- 19.65(15.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 8/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 24.25(20.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Heidelberg United |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AUS CUP
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|